TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đánh đuổi tiếng Đức là gì?

"đánh đuổi" trong tiếng Đức là vertreiben (động từ).

vertreiben Động từ

/fɛʁˈtʁaɪ̯bən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xua đuổi, đánh đuổi.

Xem đầy đủ từ "vertreiben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đánh đuổi tiếng Đức là gì?

"đánh đuổi" trong tiếng Đức là vertreiben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.