TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đánh răng tiếng Đức là gì?

"đánh răng" trong tiếng Đức là putzen.

putzen

/ˈpʊt͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt

  • Ich putze mir immer die Zähne, bevor ich zu Bett gehe. Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.

Xem đầy đủ từ "putzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đánh răng tiếng Đức là gì?

"đánh răng" trong tiếng Đức là putzen.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.