TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đã lâu rồi tiếng Đức là gì?

"đã lâu rồi" trong tiếng Đức là längst (phó từ).

längst Phó từ

/lɛŋst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ lâu, đã lâu rồi (das weiß ich längst — tôi biết từ lâu rồi)

Xem đầy đủ từ "längst": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đã lâu rồi tiếng Đức là gì?

"đã lâu rồi" trong tiếng Đức là längst (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.