TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đã từng tiếng Đức là gì?

"đã từng" trong tiếng Đức là früher (phó từ).

früher Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từng, đã từng.

  • Sie wohnte früher am Fluss. Cô ấy đã từng sống gần sông.
  • Sie hat früher mit ihm zusammen gewohnt. Cô ấy đã từng sống với hắn.

Xem đầy đủ từ "früher": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đã từng tiếng Đức là gì?

"đã từng" trong tiếng Đức là früher (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.