TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đèn điện tiếng Đức là gì?

"đèn điện" trong tiếng Đức là die Lampe (danh từ).

die Lampe Danh từ · giống cái

/ˈlampə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đèn, đèn điện.

Xem đầy đủ từ "Lampe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đèn điện tiếng Đức là gì?

"đèn điện" trong tiếng Đức là die Lampe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.