Đèn pin tiếng Đức là gì?
"đèn pin" trong tiếng Đức là die Taschenlampe (danh từ).
die Taschenlampe Danh từ · giống cái
/ˈtaʃn̩ˌlampə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đèn pin.
- Diese Taschenlampe wird langsam schwach. Cái đèn pin này ngày càng mờ.
- In diese Taschenlampe kommen zwei Batterien. Cái đèn pin này cần hai cục pin.
Xem đầy đủ từ "Taschenlampe": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đèn pin tiếng Đức là gì?
"đèn pin" trong tiếng Đức là die Taschenlampe (danh từ).