TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đèn pin tiếng Đức là gì?

"đèn pin" trong tiếng Đức là die Taschenlampe (danh từ).

die Taschenlampe Danh từ · giống cái

/ˈtaʃn̩ˌlampə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đèn pin.

  • Diese Taschenlampe wird langsam schwach. Cái đèn pin này ngày càng mờ.
  • In diese Taschenlampe kommen zwei Batterien. Cái đèn pin này cần hai cục pin.

Xem đầy đủ từ "Taschenlampe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đèn pin tiếng Đức là gì?

"đèn pin" trong tiếng Đức là die Taschenlampe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.