die Taschenlampe
số nhiều: die Taschenlampen · sinh cách: der Taschenlampe
die Taschenlampe nghĩa là đèn pin.
Nghĩa của Taschenlampe
Danh từ · giống cái
- Đèn pin.
Biến cách của Taschenlampe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Taschenlampe | die Taschenlampen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Taschenlampe | der Taschenlampen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Taschenlampe | den Taschenlampen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Taschenlampe | die Taschenlampen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Taschenlampe
- Diese Taschenlampe braucht zwei Batterien. Cái đèn pin này cần hai cục pin.Tatoeba #13503933
- In diese Taschenlampe kommen zwei Batterien. Cái đèn pin này cần hai cục pin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5344264
- Diese Taschenlampe wird langsam schwach. Cái đèn pin này ngày càng mờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12457910
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A torch, a flashlight: a portable electric light source
Câu hỏi thường gặp
Taschenlampe nghĩa là gì?
Taschenlampe (danh từ) nghĩa là đèn pin.
Taschenlampe là der, die hay das?
Taschenlampe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Taschenlampe); số nhiều: die Taschenlampen.