das Taschentuch
số nhiều: die Taschentücher · sinh cách: des Taschentuches
das Taschentuch nghĩa là khăn tay, mùi soa, khăn giấy.
Nghĩa của Taschentuch
Danh từ · giống trung
- Khăn tay, mùi soa.
- Khăn giấy.
Biến cách của Taschentuch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Taschentuch | die Taschentücher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Taschentuches | der Taschentücher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Taschentuch | den Taschentüchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Taschentuch | die Taschentücher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Taschentuch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Taschentuch
- Wie viel kostet dieses Taschentuch? Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #656528
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handkerchief; tissue; paper handkerchief
Câu hỏi thường gặp
Taschentuch nghĩa là gì?
Taschentuch (danh từ) nghĩa là khăn tay, mùi soa, khăn giấy.
Taschentuch là der, die hay das?
Taschentuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Taschentuch); số nhiều: die Taschentücher.