TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tasche

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈtaʃə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Taschen · sinh cách: der Tasche

die Tasche nghĩa là túi, bao, túi áo, túi quần.

Nghĩa của Tasche

Danh từ · giống cái

  1. Túi, bao.
  2. Túi áo, túi quần.

Biến cách của Tasche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Taschedie Taschen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tascheder Taschen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tascheden Taschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Taschedie Taschen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Tasche

Câu ví dụ với Tasche

  • Sie füllte ihre Tasche mit Äpfeln. Cô ấy cho đầy táo vào túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406571
  • Was ist in dieser Tasche? Trong túi này có gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1548535
  • Ich muss diese Tasche verstecken. Tôi phải giấu cái túi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1745966
  • Diese Tasche ist zu schwer. Cái túi này quá nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7523319
  • Wem gehört diese Tasche? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #357134
  • Ist das Ihre Tasche? Đó có phải là túi của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8999464
  • Wessen Tasche ist das? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13189625

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bag; pocket

Câu hỏi thường gặp

Tasche nghĩa là gì?

Tasche (danh từ) nghĩa là túi, bao, túi áo, túi quần.

Tasche là der, die hay das?

Tasche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tasche); số nhiều: die Taschen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.