TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Taschenwörterbuch

danh từ giống trung
/ˈtaʃənˌvœʁtɐbuːx/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Taschenwörterbücher · sinh cách: des Taschenwörterbuches

das Taschenwörterbuch nghĩa là từ điển bỏ túi.

Nghĩa của Taschenwörterbuch

Danh từ · giống trung

  1. Từ điển bỏ túi.

Biến cách của Taschenwörterbuch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Taschenwörterbuchdie Taschenwörterbücher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Taschenwörterbuchesder Taschenwörterbücher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Taschenwörterbuchden Taschenwörterbüchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Taschenwörterbuchdie Taschenwörterbücher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pocket dictionary

Câu hỏi thường gặp

Taschenwörterbuch nghĩa là gì?

Taschenwörterbuch (danh từ) nghĩa là từ điển bỏ túi.

Taschenwörterbuch là der, die hay das?

Taschenwörterbuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Taschenwörterbuch); số nhiều: die Taschenwörterbücher.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.