das Taschenwörterbuch
số nhiều: die Taschenwörterbücher · sinh cách: des Taschenwörterbuches
das Taschenwörterbuch nghĩa là từ điển bỏ túi.
Nghĩa của Taschenwörterbuch
Danh từ · giống trung
- Từ điển bỏ túi.
Biến cách của Taschenwörterbuch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Taschenwörterbuch | die Taschenwörterbücher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Taschenwörterbuches | der Taschenwörterbücher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Taschenwörterbuch | den Taschenwörterbüchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Taschenwörterbuch | die Taschenwörterbücher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pocket dictionary
Câu hỏi thường gặp
Taschenwörterbuch nghĩa là gì?
Taschenwörterbuch (danh từ) nghĩa là từ điển bỏ túi.
Taschenwörterbuch là der, die hay das?
Taschenwörterbuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Taschenwörterbuch); số nhiều: die Taschenwörterbücher.