TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Taschendieb

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Taschendiebe · sinh cách: des Taschendiebes

der Taschendieb nghĩa là kẻ móc túi.

Nghĩa của Taschendieb

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ móc túi.

Biến cách của Taschendieb (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Taschendiebdie Taschendiebe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Taschendiebesder Taschendiebe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Taschendiebden Taschendieben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Taschendiebdie Taschendiebe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pickpocket

Câu hỏi thường gặp

Taschendieb nghĩa là gì?

Taschendieb (danh từ) nghĩa là kẻ móc túi.

Taschendieb là der, die hay das?

Taschendieb là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Taschendieb); số nhiều: die Taschendiebe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.