der Taschendieb
số nhiều: die Taschendiebe · sinh cách: des Taschendiebes
der Taschendieb nghĩa là kẻ móc túi.
Nghĩa của Taschendieb
Danh từ · giống đực
- Kẻ móc túi.
Biến cách của Taschendieb (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Taschendieb | die Taschendiebe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Taschendiebes | der Taschendiebe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Taschendieb | den Taschendieben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Taschendieb | die Taschendiebe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pickpocket
Câu hỏi thường gặp
Taschendieb nghĩa là gì?
Taschendieb (danh từ) nghĩa là kẻ móc túi.
Taschendieb là der, die hay das?
Taschendieb là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Taschendieb); số nhiều: die Taschendiebe.