TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đình lạm tiếng Đức là gì?

"đình lạm" trong tiếng Đức là die Stagflation (danh từ).

die Stagflation Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đình lạm.

Xem đầy đủ từ "Stagflation": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đình lạm tiếng Đức là gì?

"đình lạm" trong tiếng Đức là die Stagflation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.