TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Stagflation

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stagflationen · sinh cách: der Stagflation

die Stagflation nghĩa là đình lạm.

Nghĩa của Stagflation

Danh từ · giống cái

  1. Đình lạm.

Biến cách của Stagflation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Stagflationdie Stagflationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Stagflationder Stagflationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Stagflationden Stagflationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Stagflationdie Stagflationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stagflation (inflation accompanied by stagnant growth, unemployment or recession)

Câu hỏi thường gặp

Stagflation nghĩa là gì?

Stagflation (danh từ) nghĩa là đình lạm.

Stagflation là der, die hay das?

Stagflation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stagflation); số nhiều: die Stagflationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.