die Stagflation
số nhiều: die Stagflationen · sinh cách: der Stagflation
die Stagflation nghĩa là đình lạm.
Nghĩa của Stagflation
Danh từ · giống cái
- Đình lạm.
Biến cách của Stagflation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Stagflation | die Stagflationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Stagflation | der Stagflationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Stagflation | den Stagflationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Stagflation | die Stagflationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stagflation (inflation accompanied by stagnant growth, unemployment or recession)
Câu hỏi thường gặp
Stagflation nghĩa là gì?
Stagflation (danh từ) nghĩa là đình lạm.
Stagflation là der, die hay das?
Stagflation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stagflation); số nhiều: die Stagflationen.