TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stahl

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃtaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stähle · sinh cách: des Stahles

der Stahl nghĩa là thép.

Cũng là một dạng biến đổi của stehlen — Trộm, chôm, ăn cắp.

Nghĩa của Stahl

Danh từ · giống đực

  1. Thép.

Biến cách của Stahl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stahldie Stähle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stahlesder Stähle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stahlden Stählen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stahldie Stähle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steel

Câu hỏi thường gặp

Stahl nghĩa là gì?

Stahl (danh từ) nghĩa là thép.

Stahl là der, die hay das?

Stahl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stahl); số nhiều: die Stähle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.