TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đích đáng tiếng Đức là gì?

"đích đáng" trong tiếng Đức là gerecht (tính từ).

gerecht Tính từ

/ɡəˈʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công bằng, xứng đáng, đích đáng, thích đáng, hợp lẽ phải.

Xem đầy đủ từ "gerecht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đích đáng tiếng Đức là gì?

"đích đáng" trong tiếng Đức là gerecht (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.