TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đóng gói tiếng Đức là gì?

"đóng gói" trong tiếng Đức là packen (động từ).

packen Động từ

/ˈpakən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng gói, xếp (hành lý: den Koffer packen — xếp va li)

  • Tom machte sich ans Packen. Tom bắt đầu đóng gói đồ đạc.

Xem đầy đủ từ "packen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đóng gói tiếng Đức là gì?

"đóng gói" trong tiếng Đức là packen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.