Đóng gói tiếng Đức là gì?
"đóng gói" trong tiếng Đức là packen (động từ).
packen Động từ
/ˈpakən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng gói, xếp (hành lý: den Koffer packen — xếp va li)
- Tom machte sich ans Packen. Tom bắt đầu đóng gói đồ đạc.
Câu hỏi thường gặp
Đóng gói tiếng Đức là gì?
"đóng gói" trong tiếng Đức là packen (động từ).