Đóng góp tiếng Đức là gì?
"đóng góp" trong tiếng Đức là beitragen (động từ), beisteuern (động từ).
beitragen Động từ
[ˈbaɪ̯tʁaːɡŋ̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng góp.
- Ich habe dazu beigetragen. Tôi đã đóng góp.
Xem đầy đủ từ "beitragen": der/die/das, biến cách, cách chia →
beisteuern Động từ
[ˈbaɪ̯ˌʃtɔɪ̯ɐn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng góp.
Xem đầy đủ từ "beisteuern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đóng góp tiếng Đức là gì?
"đóng góp" trong tiếng Đức là beitragen (động từ), beisteuern (động từ).