TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đóng góp tiếng Đức là gì?

"đóng góp" trong tiếng Đức là beitragen (động từ), beisteuern (động từ).

beitragen Động từ

[ˈbaɪ̯tʁaːɡŋ̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng góp.

  • Ich habe dazu beigetragen. Tôi đã đóng góp.

Xem đầy đủ từ "beitragen": der/die/das, biến cách, cách chia →

beisteuern Động từ

[ˈbaɪ̯ˌʃtɔɪ̯ɐn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng góp.

Xem đầy đủ từ "beisteuern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đóng góp tiếng Đức là gì?

"đóng góp" trong tiếng Đức là beitragen (động từ), beisteuern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.