TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đô đốc tiếng Đức là gì?

"đô đốc" trong tiếng Đức là der Admiral (danh từ).

der Admiral Danh từ · giống đực

/atmiˈʁaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đô đốc.

Xem đầy đủ từ "Admiral": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đô đốc tiếng Đức là gì?

"đô đốc" trong tiếng Đức là der Admiral (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.