Đô la tiếng Đức là gì?
"đô la" trong tiếng Đức là der Dollar (danh từ).
der Dollar Danh từ · giống đực
/ˈdɔlaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng, đô la, đô-la, đồng mỹ.
- Ich habe heute hundert Dollar ausgegeben. Tôi đã tiêu 100 đô la ngày hôm nay.
- Kannst du auf einen Dollar herausgeben? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không?
Câu hỏi thường gặp
Đô la tiếng Đức là gì?
"đô la" trong tiếng Đức là der Dollar (danh từ).