TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đô la tiếng Đức là gì?

"đô la" trong tiếng Đức là der Dollar (danh từ).

der Dollar Danh từ · giống đực

/ˈdɔlaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng, đô la, đô-la, đồng mỹ.

  • Ich habe heute hundert Dollar ausgegeben. Tôi đã tiêu 100 đô la ngày hôm nay.
  • Kannst du auf einen Dollar herausgeben? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không?

Xem đầy đủ từ "Dollar": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đô la tiếng Đức là gì?

"đô la" trong tiếng Đức là der Dollar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.