TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đôi khi tiếng Đức là gì?

"đôi khi" trong tiếng Đức là gelegentlich (phó từ).

gelegentlich Phó từ

/ɡəˈleːɡəntlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đôi khi.

Xem đầy đủ từ "gelegentlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đôi khi tiếng Đức là gì?

"đôi khi" trong tiếng Đức là gelegentlich (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.