Đôn ki-hô-tê tiếng Đức là gì?
"đôn ki-hô-tê" trong tiếng Đức là Don Quichotte (danh từ riêng).
Don Quichotte Danh từ riêng
/ˌdɔn kiˈʃɔt(ə)/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đôn ki-hô-tê, đông ki-sốt.
Xem đầy đủ từ "Don Quichotte": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đôn ki-hô-tê tiếng Đức là gì?
"đôn ki-hô-tê" trong tiếng Đức là Don Quichotte (danh từ riêng).