TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đông đảo tiếng Đức là gì?

"đông đảo" trong tiếng Đức là bevölkerungsreich (tính từ).

bevölkerungsreich Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đông, đông đảo.

Xem đầy đủ từ "bevölkerungsreich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đông đảo tiếng Đức là gì?

"đông đảo" trong tiếng Đức là bevölkerungsreich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.