Đông đảo tiếng Đức là gì?
"đông đảo" trong tiếng Đức là bevölkerungsreich (tính từ).
bevölkerungsreich Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đông, đông đảo.
Xem đầy đủ từ "bevölkerungsreich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đông đảo tiếng Đức là gì?
"đông đảo" trong tiếng Đức là bevölkerungsreich (tính từ).