TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đùi tiếng Đức là gì?

"đùi" trong tiếng Đức là der Oberschenkel (danh từ).

der Oberschenkel Danh từ · giống đực

/ˈoːbɐˌʃɛŋkl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đùi.

Xem đầy đủ từ "Oberschenkel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đùi tiếng Đức là gì?

"đùi" trong tiếng Đức là der Oberschenkel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.