Đăng cai tiếng Đức là gì?
"đăng cai" trong tiếng Đức là durchführen (động từ).
durchführen Động từ
[ˈdʊʁçˌfyːʁən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đăng cai, tổ chức.
Xem đầy đủ từ "durchführen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đăng cai tiếng Đức là gì?
"đăng cai" trong tiếng Đức là durchführen (động từ).