TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đăng nhập tiếng Đức là gì?

"đăng nhập" trong tiếng Đức là einloggen (động từ).

einloggen Động từ

/ˈaɪ̯nˌlɔɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đăng nhập, hội nhập.

Xem đầy đủ từ "einloggen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đăng nhập tiếng Đức là gì?

"đăng nhập" trong tiếng Đức là einloggen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.