TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đĩa đơn tiếng Đức là gì?

"đĩa đơn" trong tiếng Đức là die Single (danh từ).

die Single Danh từ · giống cái

/ˈsɪŋəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩa đơn.

Xem đầy đủ từ "Single": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đĩa đơn tiếng Đức là gì?

"đĩa đơn" trong tiếng Đức là die Single (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.