TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đĩa bán dẫn tiếng Đức là gì?

"đĩa bán dẫn" trong tiếng Đức là der Wafer (danh từ).

der Wafer Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩa bán dẫn.

Xem đầy đủ từ "Wafer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đĩa bán dẫn tiếng Đức là gì?

"đĩa bán dẫn" trong tiếng Đức là der Wafer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.