TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wafer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Wafers

der Wafer nghĩa là đĩa bán dẫn.

Nghĩa của Wafer

Danh từ · giống đực

  1. Đĩa bán dẫn.

Biến cách của Wafer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Waferdie Wafer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wafersder Wafer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Waferden Wafern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Waferdie Wafer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wafer

Câu hỏi thường gặp

Wafer nghĩa là gì?

Wafer (danh từ) nghĩa là đĩa bán dẫn.

Wafer là der, die hay das?

Wafer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wafer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.