der Wafer
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Wafers
der Wafer nghĩa là đĩa bán dẫn.
Nghĩa của Wafer
Danh từ · giống đực
- Đĩa bán dẫn.
Biến cách của Wafer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wafer | die Wafer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wafers | der Wafer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wafer | den Wafern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wafer | die Wafer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wafer
Câu hỏi thường gặp
Wafer nghĩa là gì?
Wafer (danh từ) nghĩa là đĩa bán dẫn.
Wafer là der, die hay das?
Wafer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wafer).