TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wade

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈvaːdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Waden · sinh cách: der Wade

die Wade nghĩa là bắp chân, bắp vế.

Nghĩa của Wade

Danh từ · giống cái

  1. Bắp chân, bắp vế.

Biến cách của Wade (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wadedie Waden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wadeder Waden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wadeden Waden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wadedie Waden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calf (of the leg)

Câu hỏi thường gặp

Wade nghĩa là gì?

Wade (danh từ) nghĩa là bắp chân, bắp vế.

Wade là der, die hay das?

Wade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wade); số nhiều: die Waden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.