TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đĩa cd tiếng Đức là gì?

"đĩa cd" trong tiếng Đức là die CD (danh từ).

die CD Danh từ · giống cái

/tseˈdeː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩa cd.

  • Das ist meine CD. Đó là đĩa CD của tôi.

Xem đầy đủ từ "CD": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đĩa cd tiếng Đức là gì?

"đĩa cd" trong tiếng Đức là die CD (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.