TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đơn vị tiếng Đức là gì?

"đơn vị" trong tiếng Đức là die Einheit (danh từ).

die Einheit Danh từ · giống cái

/ˈaɪ̯nhaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn vị.

Xem đầy đủ từ "Einheit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đơn vị tiếng Đức là gì?

"đơn vị" trong tiếng Đức là die Einheit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.