Đương đầu tiếng Đức là gì?
"đương đầu" trong tiếng Đức là klarkommen (động từ).
klarkommen Động từ
/ˈklaː(ɐ̯)ˌkɔmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đương đầu, đối đầu.
Xem đầy đủ từ "klarkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đương đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đương đầu tiếng Đức là gì?
"đương đầu" trong tiếng Đức là klarkommen (động từ).