TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đương nhiệm tiếng Đức là gì?

"đương nhiệm" trong tiếng Đức là amtierend (tính từ).

amtierend Tính từ

/amˈtiːʁənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đương nhiệm.

Xem đầy đủ từ "amtierend": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đương nhiệm tiếng Đức là gì?

"đương nhiệm" trong tiếng Đức là amtierend (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.