Đưa trở về tiếng Đức là gì?
"đưa trở về" trong tiếng Đức là zurückholen (động từ).
zurückholen Động từ
[t͡suˈʁʏkˌhoːlən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy lại, đưa trở về.
Xem đầy đủ từ "zurückholen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đưa trở về tiếng Đức là gì?
"đưa trở về" trong tiếng Đức là zurückholen (động từ).