TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đại đội tiếng Đức là gì?

"đại đội" trong tiếng Đức là die Kompanie (danh từ).

die Kompanie Danh từ · giống cái

/kɔmpaˈniː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại đội.

Xem đầy đủ từ "Kompanie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đại đội tiếng Đức là gì?

"đại đội" trong tiếng Đức là die Kompanie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.