Đại khái tiếng Đức là gì?
"đại khái" trong tiếng Đức là routinemäßig (tính từ).
routinemäßig Tính từ
/ʁuˈtiːnəˌmɛːsɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Qua loa, hời hợt, đại khái.
Xem đầy đủ từ "routinemäßig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại khái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đại khái tiếng Đức là gì?
"đại khái" trong tiếng Đức là routinemäßig (tính từ).