TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

routinemäßig

/ʁuˈtiːnəˌmɛːsɪç/ giọng máy của trình duyệt

routinemäßig nghĩa là qua loa, hời hợt.

Nghĩa của routinemäßig

Tính từ

  1. Qua loa, hời hợt, đại khái.

So sánh của routinemäßig

So sánh hơnroutinemäßiger
So sánh nhấtam routinemäßigsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ routine

Câu hỏi thường gặp

routinemäßig nghĩa là gì?

routinemäßig (tính từ) nghĩa là qua loa, hời hợt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.