routinemäßig
/ʁuˈtiːnəˌmɛːsɪç/ giọng máy của trình duyệt
routinemäßig nghĩa là qua loa, hời hợt.
Nghĩa của routinemäßig
Tính từ
- Qua loa, hời hợt, đại khái.
So sánh của routinemäßig
| So sánh hơn | routinemäßiger |
| So sánh nhất | am routinemäßigsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ routine
Câu hỏi thường gặp
routinemäßig nghĩa là gì?
routinemäßig (tính từ) nghĩa là qua loa, hời hợt.