TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đại sứ quán tiếng Đức là gì?

"đại sứ quán" trong tiếng Đức là die Botschaft (danh từ).

die Botschaft Danh từ · giống cái

[ˈboːt.ʃaft] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tòa đại sứ, đại sứ quán.

  • Wo ist die australische Botschaft? Đại sứ quán Úc ở đâu?
  • Wo ist die französische Botschaft? Đại sứ quán Pháp ở đâu?

Xem đầy đủ từ "Botschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đại sứ quán tiếng Đức là gì?

"đại sứ quán" trong tiếng Đức là die Botschaft (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.