TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đại từ sở hữu tiếng Đức là gì?

"đại từ sở hữu" trong tiếng Đức là das besitzanzeigendes Fürwort (danh từ), das Possessivpronomen (danh từ).

das besitzanzeigendes Fürwort Danh từ · giống trung

[bəˌzɪt͡sʔant͡saɪ̯ɡn̩dəs ˈfyːɐ̯ˌvɔʁt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại từ sở hữu.

Xem đầy đủ từ "besitzanzeigendes Fürwort": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Possessivpronomen Danh từ · giống trung

[pɔsɛˈsiːfpʁoˌnoːmən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại từ sở hữu.

Xem đầy đủ từ "Possessivpronomen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đại từ sở hữu tiếng Đức là gì?

"đại từ sở hữu" trong tiếng Đức là das besitzanzeigendes Fürwort (danh từ), das Possessivpronomen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.