TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đại thần tiếng Đức là gì?

"đại thần" trong tiếng Đức là der Minister (danh từ), die Ministerin (danh từ).

der Minister Danh từ · giống đực

/miˈnɪstɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ trưởng, tổng trưởng, đại thần.

Xem đầy đủ từ "Minister": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Ministerin Danh từ · giống cái

/miˈnɪstəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ trưởng, tổng trưởng, đại thần.

Xem đầy đủ từ "Ministerin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đại thần tiếng Đức là gì?

"đại thần" trong tiếng Đức là der Minister (danh từ), die Ministerin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.