Đại tiện tiếng Đức là gì?
"đại tiện" trong tiếng Đức là defäkieren (động từ), koten (động từ).
defäkieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại tiện.
Xem đầy đủ từ "defäkieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
koten Động từ
/ˈkoːtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại tiện.
Câu hỏi thường gặp
Đại tiện tiếng Đức là gì?
"đại tiện" trong tiếng Đức là defäkieren (động từ), koten (động từ).