TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đạo hồi tiếng Đức là gì?

"đạo hồi" trong tiếng Đức là Islam (danh từ riêng).

Islam Danh từ riêng

/ɪsˈlaːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Islam giáo, hồi giáo, đạo hồi.

  • Christentum und Islam sind zwei unterschiedliche Religionen. Đạo Cơ Đốc và đạo Hồi là hai đạo phái khác nhau

Xem đầy đủ từ "Islam": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đạo hồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đạo hồi tiếng Đức là gì?

"đạo hồi" trong tiếng Đức là Islam (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.