Đạo phật tiếng Đức là gì?
"đạo phật" trong tiếng Đức là der Buddhismus (danh từ).
der Buddhismus Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phật giáo, đạo phật, đạo giáo ngộ.
Xem đầy đủ từ "Buddhismus": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đạo phật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đạo phật tiếng Đức là gì?
"đạo phật" trong tiếng Đức là der Buddhismus (danh từ).