TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đất hứa tiếng Đức là gì?

"đất hứa" trong tiếng Đức là das gelobtes Land (danh từ).

das gelobtes Land Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất hứa.

Xem đầy đủ từ "gelobtes Land": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đất hứa tiếng Đức là gì?

"đất hứa" trong tiếng Đức là das gelobtes Land (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.