das gelobtes Land
số nhiều: die die gelobten Länder · sinh cách: des des gelobten Landes
das gelobtes Land nghĩa là đất hứa.
Nghĩa của gelobtes Land
Danh từ · giống trung
- Đất hứa.
Biến cách của gelobtes Land (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das gelobtes Land | die gelobte Länder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des gelobten Landes | der gelobter Länder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem gelobtem Land | den gelobten Ländern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das gelobtes Land | die gelobte Länder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Promised Land
Câu hỏi thường gặp
gelobtes Land nghĩa là gì?
gelobtes Land (danh từ) nghĩa là đất hứa.
gelobtes Land là der, die hay das?
gelobtes Land là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das gelobtes Land); số nhiều: die die gelobten Länder.