Đấu thủ tiếng Đức là gì?
"đấu thủ" trong tiếng Đức là der Spieler (danh từ).
der Spieler Danh từ · giống đực
/ˈʃpiːlɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người chơi, đấu thủ, cầu thủ.
Xem đầy đủ từ "Spieler": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đấu thủ tiếng Đức là gì?
"đấu thủ" trong tiếng Đức là der Spieler (danh từ).