Đấu tranh chống tiếng Đức là gì?
"đấu tranh chống" trong tiếng Đức là bekämpfen (động từ).
bekämpfen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống lại, đấu tranh chống, phòng chống (dịch bệnh…)
Xem đầy đủ từ "bekämpfen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đấu tranh chống tiếng Đức là gì?
"đấu tranh chống" trong tiếng Đức là bekämpfen (động từ).