bekämpfen
bekämpfen nghĩa là chống lại, đấu tranh chống, phòng chống.
Nghĩa của bekämpfen
Động từ
- Chống lại, đấu tranh chống, phòng chống (dịch bệnh…) (biên soạn)
Chia động từ bekämpfen
Hiện tại Präsens
- ich bekämpfe
- du bekämpfst
- er/sie/es bekämpft
- wir bekämpfen
- ihr bekämpft
- sie/Sie bekämpfen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich bekämpfte
- du bekämpftest
- er/sie/es bekämpfte
- wir bekämpften
- ihr bekämpftet
- sie/Sie bekämpften
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe bekämpft
- du hast bekämpft
- er/sie/es hat bekämpft
- wir haben bekämpft
- ihr habt bekämpft
- sie/Sie haben bekämpft
Tương lai Futur I
- ich werde bekämpfen
- du wirst bekämpfen
- er/sie/es wird bekämpfen
- wir werden bekämpfen
- ihr werdet bekämpfen
- sie/Sie werden bekämpfen
Giả định I Konjunktiv I
- ich bekämpfe
- du bekämpfest
- er/sie/es bekämpfe
- wir bekämpfen
- ihr bekämpfet
- sie/Sie bekämpfen
Mệnh lệnh Imperativ
- bekämpf! (du)
- bekämpft! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fight (against something), to combat
Câu hỏi thường gặp
bekämpfen nghĩa là gì?
bekämpfen (động từ) nghĩa là chống lại, đấu tranh chống, phòng chống.
Chia động từ bekämpfen ở thì hiện tại thế nào?
ich bekämpfe, du bekämpfst, er/sie/es bekämpft, wir bekämpfen, ihr bekämpft, sie/Sie bekämpfen. Phân từ II: bekämpft.