die Belastung
số nhiều: die Belastungen · sinh cách: der Belastung
die Belastung nghĩa là gánh nặng.
Nghĩa của Belastung
Danh từ · giống cái
- Gánh nặng.
Biến cách của Belastung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Belastung | die Belastungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Belastung | der Belastungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Belastung | den Belastungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Belastung | die Belastungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Belastung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ load, weight, pressure, strain; burden
Câu hỏi thường gặp
Belastung nghĩa là gì?
Belastung (danh từ) nghĩa là gánh nặng.
Belastung là der, die hay das?
Belastung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Belastung); số nhiều: die Belastungen.