TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Belastung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bəˈlastʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Belastungen · sinh cách: der Belastung

die Belastung nghĩa là gánh nặng.

Nghĩa của Belastung

Danh từ · giống cái

  1. Gánh nặng.

Biến cách của Belastung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Belastungdie Belastungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Belastungder Belastungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Belastungden Belastungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Belastungdie Belastungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Belastung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ load, weight, pressure, strain; burden

Câu hỏi thường gặp

Belastung nghĩa là gì?

Belastung (danh từ) nghĩa là gánh nặng.

Belastung là der, die hay das?

Belastung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Belastung); số nhiều: die Belastungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.