belasten
Nghĩa của belasten
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to burden; to incriminate; to debit, to charge
Chia động từ belasten
Hiện tại Präsens
- ich belaste
- du belastest
- er/sie/es belastet
- wir belasten
- ihr belastet
- sie/Sie belasten
Quá khứ đơn Präteritum
- ich belastete
- du belastetest
- er/sie/es belastete
- wir belasteten
- ihr belastetet
- sie/Sie belasteten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe belastet
- du hast belastet
- er/sie/es hat belastet
- wir haben belastet
- ihr habt belastet
- sie/Sie haben belastet
Tương lai Futur I
- ich werde belasten
- du wirst belasten
- er/sie/es wird belasten
- wir werden belasten
- ihr werdet belasten
- sie/Sie werden belasten
Giả định I Konjunktiv I
- ich belaste
- du belastest
- er/sie/es belaste
- wir belasten
- ihr belastet
- sie/Sie belasten
Mệnh lệnh Imperativ
- belast! (du)
- belastet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của belasten
Câu ví dụ với belasten
- Ich denke, dass Skateboard fahren stark die Knie belastet. Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439766
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ belasten ở thì hiện tại thế nào?
ich belaste, du belastest, er/sie/es belastet, wir belasten, ihr belastet, sie/Sie belasten. Phân từ II: belastet.